Juarez (Nữ)
Mexico: Mexico
Juarez (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Juarez (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Juarez (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 11% trong suốt Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) không ghi được bàn trong 6% tại Liga MX, Nữ, Clausura
Bàn thua
Juarez (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Juarez (Nữ) đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Juarez (Nữ) đã tham gia trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Liga MX, Nữ, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Juarez (Nữ) tại Liga MX, Nữ, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Juarez (Nữ) tại Liga MX, Nữ, Clausura
CDG thống kê
Juarez (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Liga MX, Nữ, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Juarez (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga MX, Nữ, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Juarez (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp một, Juarez (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp hai, Juarez (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Liga MX, Nữ, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Juarez (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp một, Juarez (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp một, Juarez (Nữ) có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp hai, Juarez (Nữ) thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp hai, Juarez (Nữ) có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Juarez (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) có trung bình 0.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp một, Juarez (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Trong hiệp hai, Juarez (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Juarez (Nữ) có trung bình 0.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Nữ, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Juarez (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 3 | 1 | 60:11 | 49 | 42 | |
| 2 | 17 | 13 | 3 | 1 | 60:20 | 40 | 42 | |
| 3 | 17 | 12 | 2 | 3 | 56:22 | 34 | 38 | |
| 4 | 17 | 10 | 5 | 2 | 35:17 | 18 | 35 | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 29:17 | 12 | 33 | |
| 6 | 17 | 10 | 2 | 5 | 38:24 | 14 | 32 | |
| 7 | 17 | 8 | 4 | 5 | 42:27 | 15 | 28 | |
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 24:17 | 7 | 27 | |
| 9 | 17 | 8 | 3 | 6 | 32:33 | -1 | 27 | |
| 10 | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:27 | -3 | 25 | |
| 11 | 17 | 7 | 2 | 8 | 35:32 | 3 | 23 | |
| 12 | 17 | 6 | 4 | 7 | 28:33 | -5 | 22 | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | 19:33 | -14 | 15 | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | 17:50 | -33 | 13 | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | 19:40 | -21 | 12 | |
| 16 | 17 | 2 | 2 | 13 | 9:40 | -31 | 8 | |
| 17 | 17 | 1 | 3 | 13 | 8:43 | -35 | 6 | |
| 18 | 17 | 0 | 2 | 15 | 9:58 | -49 | 2 |
- Playoffs